蜃卫

shèn wèithận vệ

Hán Việt: thận vệ · Pinyin: shèn wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蜃车。

Cấu tạo: 蜃 (thận) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜃车。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫东 · 卫兵 · 卫冕 · 卫国 · 卫城 · 卫士 · 卫尉 · 卫戍