蜃器

shèn qì thận khí

Hán Việt: thận khí · Pinyin: shèn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以蜃贝为饰的祭器。一说﹐蛎壳做的祭器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以蜃贝为饰的祭器。一说﹐蛎壳做的祭器。