蜃器

shèn qìthận khí

Hán Việt: thận khí · Pinyin: shèn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以蜃贝为饰的祭器。一说﹐蛎壳做的祭器。

Cấu tạo: 蜃 (thận) + 器 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以蜃贝为饰的祭器。一说﹐蛎壳做的祭器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械