蜃壁 shèn bì · thận bích Hán Việt: thận bích · Pinyin: shèn bì Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 壁 (bích)Pinyinshèn bìHán Việtthận bíchCấu tạo蜃 + 壁 · thận + bích nghĩa thành phần: thận + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蜃灰涂抹的墙壁﹐取其洁白而去湿。Tân Hoa Tự Điển 1.以蜃灰涂抹的墙壁﹐取其洁白而去湿。