蜃女 shèn nǚ · thận nữ Hán Việt: thận nữ · Pinyin: shèn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 女 (nữ)Pinyinshèn nǚHán Việtthận nữCấu tạo蜃 + 女 · thận + nữ nghĩa thành phần: thận + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的龙女。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的龙女。