蜃市

shèn shì thận thị

Hán Việt: thận thị · Pinyin: shèn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海市。滨和沙漠地区﹐因折光而形成的奇异幻景。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海市。滨和沙漠地区﹐因折光而形成的奇异幻景。

Eng

  • Cihui 蜃市 shènshì n. mirage