蜃景

shèn jǐng thận cảnh

Hán Việt: thận cảnh · Pinyin: shèn jǐng

Tổng quan

ảo ảnh

Cấu tạo: (thận) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảo ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是自然發生的光學現象,它將光線偏折而在遙遠的距離或天空中生成虛像。也稱為「海市蜃樓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即海市蜃楼。古人误认是蜃吐气所形成的景象。参见"海市蜃楼"﹑"蜃气"。

Eng

  • CC-CEDICT mirage
  • Cihui mirage