蜃樓

shèn lóu thận lâu

Hán Việt: thận lâu · Pinyin: shèn lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人谓蜃气变幻成的楼阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人谓蜃气变幻成的楼阁。

Eng

  • Cihui 蜃樓 hènlóu id. mirage (lit./fig.)