蜃樓

shèn lóu thận lâu

Hán Việt: thận lâu · Pinyin: shèn lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (lâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「海市蜃樓」條。唐.白居易〈泛湓水〉詩:「城雉映水見,隱隱如蜃樓。」

Eng

  • Cihui 蜃樓 hènlóu id. mirage (lit./fig.)