蜃氣 shèn qì · thận khí Hán Việt: thận khí · Pinyin: shèn qì Tổng quan ảo ảnh Cấu tạo: 蜃 (thận) + 氣 (khí)Pinyinshèn qìHán Việtthận khíCấu tạo蜃 + 氣 · thận + khí nghĩa thành phần: thận + khí Nghĩa ViệtCihui ảo ảnhEngCihui 蜃氣 shènqì n. mirage