蜃竈

shèn zào thận táo

Hán Việt: thận táo · Pinyin: shèn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煮盐的灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煮盐的灶。