蜃炭

shèn tàn thận thán

Hán Việt: thận thán · Pinyin: shèn tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蜃灰。一说﹐蜃灰与木炭; 借指石灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜃灰。一说﹐蜃灰与木炭。 2.借指石灰。