蜃窗 shèn chuāng · thận song Hán Việt: thận song · Pinyin: shèn chuāng Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 窗 (song)Pinyinshèn chuāngHán Việtthận songCấu tạo蜃 + 窗 · thận + song nghĩa thành phần: thận + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大蛤壳磨薄后镶嵌以透明的窗子。Tân Hoa Tự Điển 1.大蛤壳磨薄后镶嵌以透明的窗子。