蜃蛤

shèn há thận cáp

Hán Việt: thận cáp · Pinyin: shèn há

Tổng quan

Cấu tạo: (thận) + (cáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大蚌。相傳蜃蛤吐出來的氣,會幻化成樓閣。《文選.張衡.西京賦》:「蘧藕拔,蜃蛤剝。」唐.李善.注:「蜃蛤,蚌也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大蛤和蛤蜊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大蛤和蛤蜊。

Eng

  • Cihui 蜃蛤 hèngé n. <zoo.> clam M:²zhī