蜃貝 shèn bèi · thận bối Hán Việt: thận bối · Pinyin: shèn bèi Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 貝 (bối)Pinyinshèn bèiHán Việtthận bốiCấu tạo蜃 + 貝 · thận + bối nghĩa thành phần: thận + bối