蜃醢 shèn hǎi · thận hải Hán Việt: thận hải · Pinyin: shèn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 醢 (hải)Pinyinshèn hǎiHán Việtthận hảiCấu tạo蜃 + 醢 · thận + hải nghĩa thành phần: thận + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蚌蛤类肉制成的酱。Tân Hoa Tự Điển 1.以蚌蛤类肉制成的酱。