蜃闕 shèn quē · thận khuyết Hán Việt: thận khuyết · Pinyin: shèn quē Tổng quan Cấu tạo: 蜃 (thận) + 闕 (khuyết)Pinyinshèn quēHán Việtthận khuyếtCấu tạo蜃 + 闕 · thận + khuyết nghĩa thành phần: thận + khuyết