蜆妹 xiǎn mèi · hiện muội Hán Việt: hiện muội · Pinyin: xiǎn mèi Tổng quan Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 妹 (muội)Pinyinxiǎn mèiHán Việthiện muộiCấu tạo蜆 + 妹 · hiện + muội nghĩa thành phần: hiện + muội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廣東沿海一帶以船為家之少數民族蜑人之女。長者稱為「魚姊」,幼者稱為「蜆妹」。