蜆殼 xiǎn ké · hiện xác Hán Việt: hiện xác · Pinyin: xiǎn ké Tổng quan Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 殼 (xác)Pinyinxiǎn kéHán Việthiện xácCấu tạo蜆 + 殼 · hiện + xác nghĩa thành phần: hiện + xác