蜇傷 triết thương Hán Việt: triết thương Tổng quan Cấu tạo: 蜇 (triết) + 傷 (thương)Hán Việttriết thươngCấu tạo蜇 + 傷 · triết + thương nghĩa thành phần: triết + thương Nghĩa EngCihui 蜇傷 hēshāng r.v. sting