蜇皮 triết bì Hán Việt: triết bì Tổng quan Cấu tạo: 蜇 (triết) + 皮 (bì)Hán Việttriết bìCấu tạo蜇 + 皮 · triết + bì nghĩa thành phần: triết + bì Nghĩa EngCihui 蜇皮 hépí n. dried jellyfish (as food)