蜇花

zhē huā triết hoa

Hán Việt: triết hoa · Pinyin: zhē huā

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海蜇腹下的众多的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海蜇腹下的众多的脚。