蜇針 triết châm Hán Việt: triết châm Tổng quan Cấu tạo: 蜇 (triết) + 針 (châm)Hán Việttriết châmCấu tạo蜇 + 針 · triết + châm nghĩa thành phần: triết + châm Nghĩa EngCihui 蜇針 hēzhēn n. <zoo.> sting; stinger