蜇鼻

zhē bí triết tị

Hán Việt: triết tị · Pinyin: zhē bí

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刺激鼻子而感到微痛。极言气味浓烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刺激鼻子而感到微痛。极言气味浓烈。