蜉結 fú jié · phù kết Hán Việt: phù kết · Pinyin: fú jié Tổng quan Cấu tạo: 蜉 (phù) + 結 (kết)Pinyinfú jiéHán Việtphù kếtCấu tạo蜉 + 結 · phù + kết nghĩa thành phần: phù + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如蜉蝣的集结。极言人多。Tân Hoa Tự Điển 1.如蜉蝣的集结。极言人多。