蜉结

fú jiéphù kết

Hán Việt: phù kết · Pinyin: fú jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如蜉蝣的集结。极言人多。

Cấu tạo: 蜉 (phù) + 結 (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如蜉蝣的集结。极言人多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

結交 · 結伴 · 結使 · 結冑 · 結冰 · 結制 · 結印 · 結合