蜎動

yuān dòng quyên động

Hán Việt: quyên động · Pinyin: yuān dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "蜎飞蠕动"的略语; 泛指虫类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."蜎飞蠕动"的略语。 2.泛指虫类。