蜎蜚 yuān fēi · quyên phỉ Hán Việt: quyên phỉ · Pinyin: yuān fēi Tổng quan Cấu tạo: 蜎 (quyên) + 蜚 (phỉ)Pinyinyuān fēiHán Việtquyên phỉCấu tạo蜎 + 蜚 · quyên + phỉ nghĩa thành phần: quyên + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蜎飞"; 飞翔。借指能飞翔的昆虫。蜎﹐通"聁"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜎飞"。 2.飞翔。借指能飞翔的昆虫。蜎﹐通"聁"。