蜎蠋 yuān zhú · quyên trục Hán Việt: quyên trục · Pinyin: yuān zhú Tổng quan Cấu tạo: 蜎 (quyên) + 蠋 (trục)Pinyinyuān zhúHán Việtquyên trụcCấu tạo蜎 + 蠋 · quyên + trục nghĩa thành phần: quyên + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓桑虫。语出《诗.东山》"蜎蜎者蠋。"Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓桑虫。语出《诗.东山》"蜎蜎者蠋。"