蜎蠖 yuān huò · quyên oách Hán Việt: quyên oách · Pinyin: yuān huò Tổng quan Cấu tạo: 蜎 (quyên) + 蠖 (oách)Pinyinyuān huòHán Việtquyên oáchCấu tạo蜎 + 蠖 · quyên + oách nghĩa thành phần: quyên + oách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指昆虫。亦喻微小的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指昆虫。亦喻微小的事物。