蜎飛 yuān fēi · quyên phi Hán Việt: quyên phi · Pinyin: yuān fēi Tổng quan Cấu tạo: 蜎 (quyên) + 飛 (phi)Pinyinyuān fēiHán Việtquyên phiCấu tạo蜎 + 飛 · quyên + phi nghĩa thành phần: quyên + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜎蜚"。