蜑人 dàn rén · đản nhân Hán Việt: đản nhân · Pinyin: dàn rén Tổng quan xem 蜑家 Cấu tạo: 蜑 (đản) + 人 (nhân)Pinyindàn rénHán Việtđản nhânCấu tạo蜑 + 人 · đản + nhân nghĩa thành phần: đản + nhân Nghĩa ViệtCihui xem 蜑家EngCC-CEDICT see 蜑家[Dan4 jia1]Cihui see 蜑家