蜑人

dàn rénđản nhân

Hán Việt: đản nhân · Pinyin: dàn rén

Tổng quan

xem 蜑家[dàn jiā]

Cấu tạo: 蜑 (đản) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đản gia

Eng

  • Cihui see 蜑家

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人