蜑戶
đản hộ
Hán Việt: đản hộ · Pinyin: dàn hù
Tổng quan
xem 蜑家
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 蜑家
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。唐宋以來,編立戶籍,計戶納稅,故稱為「蜑戶」。參見「但民」條。
Eng
- CC-CEDICT see 蜑家[Dan4 jia1]
- Cihui see 蜑家
Hán Việt: đản hộ · Pinyin: dàn hù
xem 蜑家