蜑户
đản hộ
Hán Việt: đản hộ · Pinyin: dàn hù
Tổng quan
xem 蜑家[dàn jiā]
中國少數民族之一。唐宋以來,編立戶籍,計戶納稅,故稱為「蜑戶」。參見「但民」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đản gia
- Google Alex v6 Đản hộ
- Tần suất từ xem 蜑家[dàn jiā]
- Biên soạn 蜑戶 dànhù n. boat people in coastal Fujian/Guangdong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。唐宋以來,編立戶籍,計戶納稅,故稱為「蜑戶」。參見「但民」條。
Eng
- Cihui see 蜑家
- Tần suất từ 蜑戶 dànhù n. boat people in coastal Fujian/Guangdong