蜑民

dàn mínđản dân

Hán Việt: đản dân · Pinyin: dàn mín

Tổng quan

xem 蜑家[dàn jiā]

新华 · Tân Hoa Đại lục

中國少數民族之一。參見「但民」條。

Cấu tạo: 蜑 (đản) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đản dân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。參見「但民」條。

Eng

  • Cihui see 蜑家

Từ liên quan

Gần nghĩa

民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵