蜑民
đản dân
Hán Việt: đản dân · Pinyin: dàn mín
Tổng quan
xem 蜑家
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 蜑家
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。參見「但民」條。
Eng
- CC-CEDICT see 蜑家[Dan4 jia1]
- Cihui see 蜑家
Hán Việt: đản dân · Pinyin: dàn mín
xem 蜑家