蜒蚰

yán yóu diên du

Hán Việt: diên du · Pinyin: yán yóu

Tổng quan

(phương ngữ) sên trần on sên. diên du diên du ☆Con sên.

Cấu tạo: (diên) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) sên trần on sên. diên du diên du ☆Con sên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物腹足類,無殼。身體圓而長,表面多黏液,頭部有長短觸角各一對,晝伏夜出,以植物的葉子為食。用肺呼吸,雌雄同體。也稱為「鼻涕蟲」、「蛞蝓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蛞蝓”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即蛞蝓”(本页)。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) a slug
  • Cihui (dialect) a slug