蛻委 tuì wěi · thuế ủy Hán Việt: thuế ủy · Pinyin: tuì wěi Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 委 (ủy)Pinyintuì wěiHán Việtthuế ủyCấu tạo蛻 + 委 · thuế + ủy nghĩa thành phần: thuế + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死亡的婉词。Tân Hoa Tự Điển 1.死亡的婉词。