蛻嬗 tuì shàn · thuế thiện Hán Việt: thuế thiện · Pinyin: tuì shàn Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 嬗 (thiện)Pinyintuì shànHán Việtthuế thiệnCấu tạo蛻 + 嬗 · thuế + thiện nghĩa thành phần: thuế + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜕变演化。Tân Hoa Tự Điển 1.蜕变演化。