蛻留 tuì liú · thuế lưu Hán Việt: thuế lưu · Pinyin: tuì liú Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 留 (lưu)Pinyintuì liúHán Việtthuế lưuCấu tạo蛻 + 留 · thuế + lưu nghĩa thành phần: thuế + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗留﹐残存。Tân Hoa Tự Điển 1.遗留﹐残存。