蛻脫 tuì tuō · thuế thoát Hán Việt: thuế thoát · Pinyin: tuì tuō Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 脫 (thoát)Pinyintuì tuōHán Việtthuế thoátCấu tạo蛻 + 脫 · thuế + thoát nghĩa thành phần: thuế + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓脱去皮囊而仙化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱去皮囊而仙化。