蛻衣

tuì yī thuế y

Hán Việt: thuế y · Pinyin: tuì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓肉体仙去留下衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓肉体仙去留下衣服。