蛻解 tuì jiě · thuế giải Hán Việt: thuế giải · Pinyin: tuì jiě Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 解 (giải)Pinyintuì jiěHán Việtthuế giảiCấu tạo蛻 + 解 · thuế + giải nghĩa thành phần: thuế + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尸解。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸解。