蛻跡

tuì jì thuế tích

Hán Việt: thuế tích · Pinyin: tuì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuế) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遁迹隐去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遁迹隐去。