蜗角1. Tổng quan ừng (râu) con sên — Cũng chỉ sự nhỏ mọn, không đáng kể. Cấu tạo: 蜗 (oa) + 角 (giác) + 1 + .Cấu tạo蜗 + 角 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ừng (râu) con sên — Cũng chỉ sự nhỏ mọn, không đáng kể.