蜗跧 oa thuyên Hán Việt: oa thuyên Tổng quan Cấu tạo: 蜗 (oa) + 跧 (thuyên)Hán Việtoa thuyênCấu tạo蜗 + 跧 · oa + thuyên nghĩa thành phần: oa + thuyên