蜘蛛學 tri chu học Hán Việt: tri chu học Tổng quan Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 學 (học)Hán Việttri chu họcCấu tạo蜘 + 蛛 + 學 · tri + chu + học nghĩa thành phần: tri + chu + học