蜚兇 phỉ hung Hán Việt: phỉ hung Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 兇 (hung)Hán Việtphỉ hungCấu tạo蜚 + 兇 · phỉ + hung nghĩa thành phần: phỉ + hung