蜚凶

phỉ hung

Hán Việt: phỉ hung

Tổng quan

Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 兇 (hung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兇兆 · 兇徒 · 兇暴 · 兇橫 · 凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信