蜚色 phỉ sắc Hán Việt: phỉ sắc Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 色 (sắc)Hán Việtphỉ sắcCấu tạo蜚 + 色 · phỉ + sắc nghĩa thành phần: phỉ + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 情動於中而在臉部出現的表情。漢.王充《論衡.自然》:「天尊高大,安能撰為災變以譴告人?且吉凶蜚色見于面,人不能為,色自發也。」