蜚蛭 phỉ điệt Hán Việt: phỉ điệt Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 蛭 (điệt)Hán Việtphỉ điệtCấu tạo蜚 + 蛭 · phỉ + điệt nghĩa thành phần: phỉ + điệt