蜚览 phỉ lãm Hán Việt: phỉ lãm Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 览 (lãm)Hán Việtphỉ lãmCấu tạo蜚 + 览 · phỉ + lãm nghĩa thành phần: phỉ + lãm