蜚遽 phỉ cự Hán Việt: phỉ cự Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 遽 (cự)Hán Việtphỉ cựCấu tạo蜚 + 遽 · phỉ + cự nghĩa thành phần: phỉ + cự