蜚集 phỉ tập Hán Việt: phỉ tập Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 集 (tập)Hán Việtphỉ tậpCấu tạo蜚 + 集 · phỉ + tập nghĩa thành phần: phỉ + tập